Hotline: 0918 763 176 donggiaopharma@gmail.com T2 – T7 | 8:00 – 17:30
GMPISO 22000HACCPFDA
Nhận tư vấn miễn phí

Chi phí gia công TPCN 2026: Phân tích chi tiết + bảng giá tham khảo

Bài viết chuyên sâu · Đồng Giao OEM/ODM
Tóm tắt nhanh

Mục lục

  1. Cấu trúc chi phí: 6 nhóm chính
  2. Nhóm 1: Chi phí nguyên liệu
  3. Nhóm 2: Chi phí sản xuất
  4. Nhóm 3: Chi phí bao bì
  5. Nhóm 4: Kiểm nghiệm + công bố
  6. Tác động của MOQ đến giá đơn vị
  7. Bảng giá tham khảo 5 dạng sản phẩm
  8. Calculator: Ước tính ngân sách tổng
  9. 5 cách tối ưu chi phí mà không hy sinh chất lượng
  10. FAQ

1. Cấu trúc chi phí gia công TPCN: 6 nhóm chính

Nhiều chủ brand chỉ hỏi "giá bao nhiêu/hộp?" — câu này không đủ để quyết định. Breakdown mới là cái bạn cần:

Nhóm chi phí Tỷ trọng Ví dụ: hộp collagen 60 viên giá vốn 120K
Nguyên liệu 50-65% 60.000 - 78.000 VND
Công sản xuất + tá dược 15-20% 18.000 - 24.000 VND
Bao bì (hộp, nhãn, vỉ) 8-12% 10.000 - 14.000 VND
Kiểm nghiệm (phân bổ) 3-5% 4.000 - 6.000 VND
Công bố (phân bổ) 2-3% 2.500 - 3.600 VND
Quản lý + lợi nhuận nhà máy 10-15% 12.000 - 18.000 VND

Mẹo: Khi nhận báo giá, yêu cầu nhà máy tách riêng 6 nhóm này. Nếu họ từ chối → đỏ cờ. Nhà máy chuyên nghiệp (như Đồng Giao) minh bạch từng dòng.


2. Nhóm 1: Chi phí nguyên liệu (50-65% giá thành)

2.1. Giá tham khảo nguyên liệu phổ biến 2026

Nguyên liệu Xuất xứ Giá (USD/kg) Quy đổi VND/g
Collagen peptide type I Nhật (Nitta) 42 ~1.050
Collagen peptide Đức (Gelita) 38 ~950
Collagen peptide TQ (Huaxi) 15 ~375
Vitamin C (Ascorbic) Trung Quốc DSM 6-8 ~175
Vitamin E Trung Quốc 25-35 ~750
CoQ10 Nhật (Kaneka) 380 ~9.500
CoQ10 Trung Quốc 120 ~3.000
Glucosamine Mỹ 45 ~1.125
Glucosamine TQ 18 ~450
Red Ginseng extract Hàn 180-280 ~5.500
EGCG (Green tea) Trung Quốc 85 ~2.125
Lactoferrin New Zealand 1.200 ~30.000
Probiotics (100 billion CFU) Đan Mạch 180 ~4.500

Giá cập nhật Q1/2026, có thể biến động ±15% theo tỷ giá USD/VND.

2.2. Ví dụ tính chi phí nguyên liệu cho 1 viên collagen

Công thức 1 viên 500mg:
- Collagen peptide (Nhật): 300mg × 1.050 VND/g = 315 VND
- Vitamin C: 50mg × 175 = 8,7 VND
- Hyaluronic acid: 10mg × 12.000 VND/g = 120 VND
- Tá dược (MCC, magnesium stearate): 140mg × 50 = 7 VND
- Tổng NL/viên = 450,7 VND
- 60 viên/hộp × 450,7 = 27.042 VND nguyên liệu/hộp

→ Nếu giá vốn cuối là 120K/hộp → nguyên liệu chiếm 22,5% — dưới trung bình, có thể dùng nguyên liệu cao cấp hơn.

2.3. So sánh 3 cấp độ nguyên liệu

Cấp độ Nguồn Giá NL/viên Điểm cộng Điểm trừ
Phổ thông TQ uy tín 150-250 VND Giá rẻ, đủ dùng Hiệu quả trung bình
Trung cao Mỹ/Pháp 350-600 VND Hiệu quả tốt, có clinical data Giá cao hơn 2x
Cao cấp Nhật/Đức 700-1.500 VND Chất lượng top thế giới Giá cao 3-5x

3. Nhóm 2: Chi phí sản xuất (15-20%)

Gồm:

Giá tham khảo

Dạng bào chế Chi phí sản xuất (VND/viên hoặc /gói)
Viên nang cứng (gelatin) 80 - 150 VND/viên
Viên nang cứng (HPMC vegan) 150 - 250 VND/viên
Viên nang mềm (softgel) 200 - 400 VND/viên
Viên nén thường 50 - 100 VND/viên
Viên nén sủi 300 - 600 VND/viên
Bột sachet 3-5g 400 - 800 VND/gói
Kẹo nhai (gummy) 300 - 500 VND/viên
Dạng lỏng chai 100ml 3.000 - 8.000 VND/chai

4. Nhóm 3: Chi phí bao bì (8-12%)

Breakdown

Yếu tố ảnh hưởng giá bao bì

  1. Số lượng đặt: in 5.000 hộp vs 50.000 hộp → giá chênh 30-40%
  2. Công nghệ in: flexo (rẻ) vs offset 4 màu (trung) vs metalize + UV (cao)
  3. Chất liệu: giấy kraft (rẻ, eco) vs ivory cán bóng (trung) vs premium vỏ cứng (cao)
  4. Tem nhãn: thường vs chống giả QR + tem SMS = +1.500-3.000 VND/hộp

5. Nhóm 4: Kiểm nghiệm + công bố

Kiểm nghiệm (1-time)

Công bố

💡 Đồng Giao hỗ trợ trọn gói công bố miễn phí cho khách đặt ≥ 5.000 đơn vị.


6. Tác động của MOQ đến giá đơn vị

Bảng mô phỏng: Viên nang collagen cao cấp (hộp 60 viên)

MOQ Giá NL/hộp Giá SX/hộp Bao bì Phân bổ khác Giá/hộp
3.000 hộp 65.000 22.000 18.000 25.000 180.000
5.000 hộp 60.000 20.000 15.000 15.000 140.000
10.000 hộp 55.000 18.000 12.000 10.000 115.000
30.000 hộp 50.000 15.000 9.000 6.000 95.000
50.000 hộp 48.000 14.000 8.000 5.000 85.000
100.000 hộp 45.000 13.000 7.000 4.000 78.000

→ Đặt 100.000 hộp thay vì 3.000 hộp → giá đơn vị giảm 56%.

Tại sao MOQ lớn = giá rẻ?

  1. Nguyên liệu: đặt 100kg vs 1.000kg → chiết khấu 20-30%
  2. Sản xuất: setup dây chuyền 1 lần, chạy liên tục → công/đơn vị giảm
  3. Bao bì in ấn: có hiệu ứng scale rõ nhất (in 5k vs 50k chênh 40%)
  4. Kiểm nghiệm + công bố: là chi phí cố định, phân bổ cho số lượng lớn thì đơn vị giảm

MOQ tối thiểu tại Đồng Giao: 3.000 hộp (với sản phẩm cơ bản) hoặc 5.000 hộp (với sản phẩm đặc biệt cần R&D mới).


7. Bảng giá tham khảo 5 dạng sản phẩm

(Tất cả cho MOQ 5.000 đơn vị, nguyên liệu trung-cao, GMP Đồng Giao)

# Sản phẩm Quy cách Giá/đơn vị
1 Viên nang collagen Hộp 60 viên 500mg 120.000 - 180.000
2 Viên uống bổ não (ginkgo + omega 3) Hộp 30 viên softgel 150.000 - 220.000
3 Viên sủi vitamin C 1000mg Ống 20 viên 50.000 - 80.000
4 Bột sữa non + whey (dinh dưỡng) Hộp 30 gói × 3g 180.000 - 260.000
5 Trà giảm cân thảo mộc Hộp 30 gói lọc 60.000 - 100.000
6 Viên tảo xoắn spirulina Chai 120 viên 400mg 90.000 - 140.000
7 Kẹo nhai vitamin cho trẻ Lọ 60 viên 80.000 - 130.000
8 Nước uống collagen Chai 50ml × 10 chai 250.000 - 400.000

8. Calculator: Ước tính ngân sách tổng

Công thức nhanh

NGÂN SÁCH TỔNG = (Giá vốn/đơn vị × MOQ) + Chi phí R&D (nếu có sản phẩm mới) + Chi phí thiết kế bao bì

Ví dụ: Viên collagen cao cấp

Tổng ngân sách = 140.000 × 5.000 + 20.000.000 = 720.000.000 VND (~720 triệu)

3 phân khúc ngân sách

Phân khúc Ngân sách Phù hợp với
Entry 150-300 triệu Brand thử nghiệm, KOL launch, startup
Mid-tier 500-1,5 tỷ Brand độc lập, scale nghiêm túc
Enterprise 3-10 tỷ Chuỗi nhà thuốc, MLM, công ty dược lớn

🔢 Dùng Calculator interactive của Đồng Giao — nhập sản phẩm + MOQ + nguyên liệu → ra ngân sách chi tiết trong 60 giây: /calculator/


9. 5 cách tối ưu chi phí mà không hy sinh chất lượng

💡 Cách 1: Chọn MOQ "điểm vàng"

Sweet spot: 10.000-15.000 đơn vị. Giá đã giảm đáng kể so với 3.000, nhưng chưa cần ngân sách 1 tỷ+.

💡 Cách 2: Dùng ODM (công thức có sẵn) thay vì R&D mới

Tiết kiệm 15-25 triệu R&D + 2-3 tuần timeline. Đổi lại: không độc quyền công thức 100%.

💡 Cách 3: Tối ưu bao bì

💡 Cách 4: Chọn cấp nguyên liệu hợp segment

Brand phân khúc thấp → nguyên liệu TQ chất lượng khá là đủ. Đừng lãng phí collagen Nhật 42 USD/kg cho sản phẩm bán 80K/hộp.

💡 Cách 5: Ký hợp đồng khung dài hạn

Cam kết 50.000 hộp trong 12 tháng (chia làm 4 đợt) → giá = 100.000 hộp một lần. Giảm 15-20% so với mua lẻ từng đợt.


10. FAQ

❓ 1. Chi phí gia công có phải thanh toán một lần không?

Đáp: Không. Đồng Giao chia 3 đợt: 30% đặt cọc (sau ký) + 40% khi sản xuất xong + 30% khi nhận hàng.

❓ 2. Giá có bao gồm thuế VAT không?

Đáp: Thường báo giá chưa VAT. VAT TPCN = 8% (hoặc 10% với một số sản phẩm).

❓ 3. Nguyên liệu có bị tăng giá giữa lúc làm không?

Đáp: Với đơn ≤ 60 ngày: giá cố định. Với đơn dài hạn: có điều khoản điều chỉnh khi NL biến động > 10%.

❓ 4. Ngân sách 200 triệu làm được sản phẩm gì?

Đáp: Phù hợp với 5.000 hộp viên nang cơ bản (giá vốn 35-40K) hoặc 3.000 hộp collagen trung cấp (giá vốn 60-70K).

❓ 5. Chi phí test ở khách hàng (stability test) có tính không?

Đáp: Có — stability test 3 tháng: 4-8 triệu/sản phẩm. 6 tháng: 8-15 triệu. 12 tháng: 15-25 triệu.


Nhận báo giá chi tiết

💰 Báo giá miễn phí trong 24h

✅ Gửi brief sản phẩm qua form hoặc Zalo
✅ Đồng Giao phân tích + báo giá breakdown 6 nhóm
✅ So sánh 2-3 cấp nguyên liệu để bạn chọn

Hotline: 0918 763 176 · donggiaopharma@gmail.com


Bài liên quan

🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao

Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.

Liên hệ tư vấn →