Chi phí gia công TPCN 2026: Phân tích chi tiết + bảng giá tham khảo
- Chi phí gia công TPCN = 6 nhóm: Nguyên liệu (50-65%) + Sản xuất (15-20%) + Bao bì (8-12%) + Kiểm nghiệm (3-5%) + Công bố (2-3%) + Quản lý & lợi nhuận (10-15%)
- Giá tham khảo 2026 (viên nang cứng TPBVSK, hộp 60 viên):
- MOQ (số lượng tối thiểu) ảnh hưởng giá lớn: đặt 3.000 vs 30.000 vs 100.000 → giá đơn vị có thể khác 30-50%
- Bài này có bảng breakdown chi tiết cho 5 dạng sản phẩm phổ biến + calculator nhanh giúp bạn ước tính ngân sách tổng
Mục lục
- Cấu trúc chi phí: 6 nhóm chính
- Nhóm 1: Chi phí nguyên liệu
- Nhóm 2: Chi phí sản xuất
- Nhóm 3: Chi phí bao bì
- Nhóm 4: Kiểm nghiệm + công bố
- Tác động của MOQ đến giá đơn vị
- Bảng giá tham khảo 5 dạng sản phẩm
- Calculator: Ước tính ngân sách tổng
- 5 cách tối ưu chi phí mà không hy sinh chất lượng
- FAQ
1. Cấu trúc chi phí gia công TPCN: 6 nhóm chính
Nhiều chủ brand chỉ hỏi "giá bao nhiêu/hộp?" — câu này không đủ để quyết định. Breakdown mới là cái bạn cần:
| Nhóm chi phí | Tỷ trọng | Ví dụ: hộp collagen 60 viên giá vốn 120K |
|---|---|---|
| Nguyên liệu | 50-65% | 60.000 - 78.000 VND |
| Công sản xuất + tá dược | 15-20% | 18.000 - 24.000 VND |
| Bao bì (hộp, nhãn, vỉ) | 8-12% | 10.000 - 14.000 VND |
| Kiểm nghiệm (phân bổ) | 3-5% | 4.000 - 6.000 VND |
| Công bố (phân bổ) | 2-3% | 2.500 - 3.600 VND |
| Quản lý + lợi nhuận nhà máy | 10-15% | 12.000 - 18.000 VND |
Mẹo: Khi nhận báo giá, yêu cầu nhà máy tách riêng 6 nhóm này. Nếu họ từ chối → đỏ cờ. Nhà máy chuyên nghiệp (như Đồng Giao) minh bạch từng dòng.
2. Nhóm 1: Chi phí nguyên liệu (50-65% giá thành)
2.1. Giá tham khảo nguyên liệu phổ biến 2026
| Nguyên liệu | Xuất xứ | Giá (USD/kg) | Quy đổi VND/g |
|---|---|---|---|
| Collagen peptide type I | Nhật (Nitta) | 42 | ~1.050 |
| Collagen peptide | Đức (Gelita) | 38 | ~950 |
| Collagen peptide | TQ (Huaxi) | 15 | ~375 |
| Vitamin C (Ascorbic) | Trung Quốc DSM | 6-8 | ~175 |
| Vitamin E | Trung Quốc | 25-35 | ~750 |
| CoQ10 | Nhật (Kaneka) | 380 | ~9.500 |
| CoQ10 | Trung Quốc | 120 | ~3.000 |
| Glucosamine | Mỹ | 45 | ~1.125 |
| Glucosamine | TQ | 18 | ~450 |
| Red Ginseng extract | Hàn | 180-280 | ~5.500 |
| EGCG (Green tea) | Trung Quốc | 85 | ~2.125 |
| Lactoferrin | New Zealand | 1.200 | ~30.000 |
| Probiotics (100 billion CFU) | Đan Mạch | 180 | ~4.500 |
Giá cập nhật Q1/2026, có thể biến động ±15% theo tỷ giá USD/VND.
2.2. Ví dụ tính chi phí nguyên liệu cho 1 viên collagen
Công thức 1 viên 500mg:
- Collagen peptide (Nhật): 300mg × 1.050 VND/g = 315 VND
- Vitamin C: 50mg × 175 = 8,7 VND
- Hyaluronic acid: 10mg × 12.000 VND/g = 120 VND
- Tá dược (MCC, magnesium stearate): 140mg × 50 = 7 VND
- Tổng NL/viên = 450,7 VND
- 60 viên/hộp × 450,7 = 27.042 VND nguyên liệu/hộp
→ Nếu giá vốn cuối là 120K/hộp → nguyên liệu chiếm 22,5% — dưới trung bình, có thể dùng nguyên liệu cao cấp hơn.
2.3. So sánh 3 cấp độ nguyên liệu
| Cấp độ | Nguồn | Giá NL/viên | Điểm cộng | Điểm trừ |
|---|---|---|---|---|
| Phổ thông | TQ uy tín | 150-250 VND | Giá rẻ, đủ dùng | Hiệu quả trung bình |
| Trung cao | Mỹ/Pháp | 350-600 VND | Hiệu quả tốt, có clinical data | Giá cao hơn 2x |
| Cao cấp | Nhật/Đức | 700-1.500 VND | Chất lượng top thế giới | Giá cao 3-5x |
3. Nhóm 2: Chi phí sản xuất (15-20%)
Gồm:
- Tá dược (chất độn, chất kết dính, chất chống dính)
- Vỏ nang (gelatin hoặc HPMC — vegan)
- Công vận hành dây chuyền
- Điện, nước, khí nén
- Phân bổ khấu hao máy móc
- QC/QA trong quy trình
Giá tham khảo
| Dạng bào chế | Chi phí sản xuất (VND/viên hoặc /gói) |
|---|---|
| Viên nang cứng (gelatin) | 80 - 150 VND/viên |
| Viên nang cứng (HPMC vegan) | 150 - 250 VND/viên |
| Viên nang mềm (softgel) | 200 - 400 VND/viên |
| Viên nén thường | 50 - 100 VND/viên |
| Viên nén sủi | 300 - 600 VND/viên |
| Bột sachet 3-5g | 400 - 800 VND/gói |
| Kẹo nhai (gummy) | 300 - 500 VND/viên |
| Dạng lỏng chai 100ml | 3.000 - 8.000 VND/chai |
4. Nhóm 3: Chi phí bao bì (8-12%)
Breakdown
- Vỏ hộp (duplex 300gsm hoặc metalize): 2.000 - 8.000 VND
- Nhãn (decal hoặc in offset): 500 - 2.000 VND
- Vỉ (nhôm / nhựa): 800 - 2.500 VND/vỉ 10 viên
- Chai nhựa/thủy tinh: 3.000 - 15.000 VND
- Thùng carton vận chuyển: phân bổ ~500 VND/hộp
Yếu tố ảnh hưởng giá bao bì
- Số lượng đặt: in 5.000 hộp vs 50.000 hộp → giá chênh 30-40%
- Công nghệ in: flexo (rẻ) vs offset 4 màu (trung) vs metalize + UV (cao)
- Chất liệu: giấy kraft (rẻ, eco) vs ivory cán bóng (trung) vs premium vỏ cứng (cao)
- Tem nhãn: thường vs chống giả QR + tem SMS = +1.500-3.000 VND/hộp
5. Nhóm 4: Kiểm nghiệm + công bố
Kiểm nghiệm (1-time)
- Chi phí: 3-10 triệu VND/sản phẩm
- Phân bổ: nếu chạy 5.000 hộp → 1.000-2.000 VND/hộp
Công bố
- Tự công bố: miễn phí nhà nước, ~2-5 triệu công tư vấn
- Đăng ký công bố TPBVSK: 1.500.000 VND phí nhà nước + 5-15 triệu tư vấn
💡 Đồng Giao hỗ trợ trọn gói công bố miễn phí cho khách đặt ≥ 5.000 đơn vị.
6. Tác động của MOQ đến giá đơn vị
Bảng mô phỏng: Viên nang collagen cao cấp (hộp 60 viên)
| MOQ | Giá NL/hộp | Giá SX/hộp | Bao bì | Phân bổ khác | Giá/hộp |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.000 hộp | 65.000 | 22.000 | 18.000 | 25.000 | 180.000 |
| 5.000 hộp | 60.000 | 20.000 | 15.000 | 15.000 | 140.000 |
| 10.000 hộp | 55.000 | 18.000 | 12.000 | 10.000 | 115.000 |
| 30.000 hộp | 50.000 | 15.000 | 9.000 | 6.000 | 95.000 |
| 50.000 hộp | 48.000 | 14.000 | 8.000 | 5.000 | 85.000 |
| 100.000 hộp | 45.000 | 13.000 | 7.000 | 4.000 | 78.000 |
→ Đặt 100.000 hộp thay vì 3.000 hộp → giá đơn vị giảm 56%.
Tại sao MOQ lớn = giá rẻ?
- Nguyên liệu: đặt 100kg vs 1.000kg → chiết khấu 20-30%
- Sản xuất: setup dây chuyền 1 lần, chạy liên tục → công/đơn vị giảm
- Bao bì in ấn: có hiệu ứng scale rõ nhất (in 5k vs 50k chênh 40%)
- Kiểm nghiệm + công bố: là chi phí cố định, phân bổ cho số lượng lớn thì đơn vị giảm
MOQ tối thiểu tại Đồng Giao: 3.000 hộp (với sản phẩm cơ bản) hoặc 5.000 hộp (với sản phẩm đặc biệt cần R&D mới).
7. Bảng giá tham khảo 5 dạng sản phẩm
(Tất cả cho MOQ 5.000 đơn vị, nguyên liệu trung-cao, GMP Đồng Giao)
| # | Sản phẩm | Quy cách | Giá/đơn vị |
|---|---|---|---|
| 1 | Viên nang collagen | Hộp 60 viên 500mg | 120.000 - 180.000 |
| 2 | Viên uống bổ não (ginkgo + omega 3) | Hộp 30 viên softgel | 150.000 - 220.000 |
| 3 | Viên sủi vitamin C 1000mg | Ống 20 viên | 50.000 - 80.000 |
| 4 | Bột sữa non + whey (dinh dưỡng) | Hộp 30 gói × 3g | 180.000 - 260.000 |
| 5 | Trà giảm cân thảo mộc | Hộp 30 gói lọc | 60.000 - 100.000 |
| 6 | Viên tảo xoắn spirulina | Chai 120 viên 400mg | 90.000 - 140.000 |
| 7 | Kẹo nhai vitamin cho trẻ | Lọ 60 viên | 80.000 - 130.000 |
| 8 | Nước uống collagen | Chai 50ml × 10 chai | 250.000 - 400.000 |
8. Calculator: Ước tính ngân sách tổng
Công thức nhanh
NGÂN SÁCH TỔNG = (Giá vốn/đơn vị × MOQ) + Chi phí R&D (nếu có sản phẩm mới) + Chi phí thiết kế bao bì
Ví dụ: Viên collagen cao cấp
- Giá vốn: 140.000 VND/hộp
- MOQ: 5.000 hộp
- Chi phí R&D mới: 15.000.000 VND
- Thiết kế bao bì: 5.000.000 VND
Tổng ngân sách = 140.000 × 5.000 + 20.000.000 = 720.000.000 VND (~720 triệu)
3 phân khúc ngân sách
| Phân khúc | Ngân sách | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Entry | 150-300 triệu | Brand thử nghiệm, KOL launch, startup |
| Mid-tier | 500-1,5 tỷ | Brand độc lập, scale nghiêm túc |
| Enterprise | 3-10 tỷ | Chuỗi nhà thuốc, MLM, công ty dược lớn |
🔢 Dùng Calculator interactive của Đồng Giao — nhập sản phẩm + MOQ + nguyên liệu → ra ngân sách chi tiết trong 60 giây: /calculator/
9. 5 cách tối ưu chi phí mà không hy sinh chất lượng
💡 Cách 1: Chọn MOQ "điểm vàng"
Sweet spot: 10.000-15.000 đơn vị. Giá đã giảm đáng kể so với 3.000, nhưng chưa cần ngân sách 1 tỷ+.
💡 Cách 2: Dùng ODM (công thức có sẵn) thay vì R&D mới
Tiết kiệm 15-25 triệu R&D + 2-3 tuần timeline. Đổi lại: không độc quyền công thức 100%.
💡 Cách 3: Tối ưu bao bì
- Bỏ hộp cứng, dùng hộp giấy duplex: tiết kiệm 3.000-5.000 VND/hộp
- Dùng tem decal thay vì in offset trực tiếp: tiết kiệm ~1.000 VND/hộp
- Mua hộp sẵn (stock box) thay vì thiết kế riêng: giảm 40% chi phí hộp
💡 Cách 4: Chọn cấp nguyên liệu hợp segment
Brand phân khúc thấp → nguyên liệu TQ chất lượng khá là đủ. Đừng lãng phí collagen Nhật 42 USD/kg cho sản phẩm bán 80K/hộp.
💡 Cách 5: Ký hợp đồng khung dài hạn
Cam kết 50.000 hộp trong 12 tháng (chia làm 4 đợt) → giá = 100.000 hộp một lần. Giảm 15-20% so với mua lẻ từng đợt.
10. FAQ
❓ 1. Chi phí gia công có phải thanh toán một lần không?
Đáp: Không. Đồng Giao chia 3 đợt: 30% đặt cọc (sau ký) + 40% khi sản xuất xong + 30% khi nhận hàng.
❓ 2. Giá có bao gồm thuế VAT không?
Đáp: Thường báo giá chưa VAT. VAT TPCN = 8% (hoặc 10% với một số sản phẩm).
❓ 3. Nguyên liệu có bị tăng giá giữa lúc làm không?
Đáp: Với đơn ≤ 60 ngày: giá cố định. Với đơn dài hạn: có điều khoản điều chỉnh khi NL biến động > 10%.
❓ 4. Ngân sách 200 triệu làm được sản phẩm gì?
Đáp: Phù hợp với 5.000 hộp viên nang cơ bản (giá vốn 35-40K) hoặc 3.000 hộp collagen trung cấp (giá vốn 60-70K).
❓ 5. Chi phí test ở khách hàng (stability test) có tính không?
Đáp: Có — stability test 3 tháng: 4-8 triệu/sản phẩm. 6 tháng: 8-15 triệu. 12 tháng: 15-25 triệu.
Nhận báo giá chi tiết
💰 Báo giá miễn phí trong 24h
✅ Gửi brief sản phẩm qua form hoặc Zalo
✅ Đồng Giao phân tích + báo giá breakdown 6 nhóm
✅ So sánh 2-3 cấp nguyên liệu để bạn chọnHotline: 0918 763 176 · donggiaopharma@gmail.com
Bài liên quan
- Calculator ước tính chi phí gia công
- Quy trình 10 bước gia công TPCN
- Cách chọn nhà máy gia công TPCN
- OEM vs ODM: Nên chọn hình thức nào?
🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao
Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
Liên hệ tư vấn →