Hotline: 0918 763 176 donggiaopharma@gmail.com T2 – T7 | 8:00 – 17:30
GMPISO 22000HACCPFDA
Nhận tư vấn miễn phí

8 dạng bào chế TPCN phổ biến: Chọn dạng nào cho brand của bạn?

Bài viết chuyên sâu · Đồng Giao OEM/ODM

Bảng so sánh 8 dạng

Dạng Hàm lượng/viên Giá SX Phù hợp Khó khăn
Viên nang cứng 300-600mg 80-150 VND Đa số hoạt chất dạng bột Khó đưa chất lỏng
Viên nang mềm 500-1.500mg 200-400 Dầu cá, vitamin E, CoQ10 Công nghệ phức tạp
Viên nén 200-1.000mg 50-100 Vitamin tổng hợp, Calci Mùi vị khó che
Viên sủi 1.000-3.000mg 300-600 Vitamin C, Magnesium Yêu cầu bao bì chống ẩm
Bột sachet 3-10g 400-800 Collagen, protein, probiotics Vị cần che tốt
Kẹo nhai (gummy) 300-1.000mg 300-500 Vitamin cho trẻ, beauty Độ ổn định kém nhiệt
Dạng lỏng 3.000-8.000/chai Premium beauty, nước tăng lực Bảo quản khó
Dạng xịt 5.000-10.000/chai Vitamin D3, B12, dưới lưỡi Phân khúc nhỏ

1. Viên nang cứng (Hard Capsule) — Vua của TPCN

Ưu: Giá rẻ, sản xuất nhanh, dễ nuốt, không mùi, dễ che mùi thuốc, đa dạng màu
Nhược: Không chứa được chất lỏng, hàm lượng tối đa 600mg/viên

Công thức phổ biến:
- Collagen + Vitamin C
- Ginkgo Biloba
- Probiotics
- Thảo dược truyền thống

Công nghệ: Vỏ gelatin (truyền thống) hoặc HPMC (vegan) — khách hàng vegan/halal cần HPMC.


2. Viên nang mềm (Softgel)

Ưu: Chứa được dầu + hoạt chất lỏng, hấp thu nhanh, hình ảnh cao cấp
Nhược: Giá cao gấp 2-3 lần hard capsule, công nghệ phức tạp chỉ có tại nhà máy chuyên

Hoạt chất điển hình: Dầu cá Omega-3, Vitamin E, Vitamin D3, CoQ10, Evening Primrose Oil, Astaxanthin

Đồng Giao có dây chuyền softgel công suất 300.000 viên/ngày.


3. Viên nén (Tablet)

Ưu: Giá rẻ nhất, bền, dễ in logo/thương hiệu trên viên
Nhược: Mùi vị của hoạt chất dễ lộ (cần bao film), viên to khó nuốt với người già

Phân loại:
- Viên nén thường — hoạt chất phổ biến
- Viên nén bao phim — cần che mùi, che vị (+30-50% chi phí)
- Viên nén sủi — tan trong nước, hàm lượng cao
- Viên nén nhai — cho trẻ em hoặc khó nuốt


4. Viên sủi (Effervescent Tablet)

Ưu: Trải nghiệm uống vui, hấp thu nhanh, hàm lượng cao, hình ảnh premium
Nhược: Giá cao (NL chống ẩm), bao bì ống nhôm đắt, hạn dùng ngắn hơn

Trend 2026: Vitamin C 1000mg sủi, Magnesium sủi cho giấc ngủ, Electrolyte sủi cho vận động viên


5. Bột sachet

Ưu: Hàm lượng cực cao (3-10g/gói → đủ liều collagen, whey), tiện mang theo, trendy
Nhược: Vị khó che, phải có chất tạo hương vị tự nhiên (vị quả mọng, chanh, trà)

Phổ biến nhất:
- Collagen peptide 5.000-10.000mg/gói
- Whey protein
- Bột ăn dặm cho trẻ
- Bột dinh dưỡng cho người già


6. Kẹo nhai (Gummy)

Ưu: Xu hướng mới (đặc biệt mảng vitamin cho trẻ em, beauty gummy cho phụ nữ trẻ), "fun format"
Nhược: Không bền nhiệt (tan chảy nếu vận chuyển không kho lạnh), hàm lượng thấp

Công thức: pectin (vegan) hoặc gelatin, hoạt chất 300-1.000mg

Đồng Giao có dây chuyền gummy công suất 500.000 viên/ngày, cho cả gelatin và pectin.


7. Dạng lỏng (Liquid)

Ưu: Hấp thu nhanh nhất, dễ định liều, phù hợp người già/trẻ
Nhược: Giá cao, bảo quản khó, vận chuyển nặng

Phổ biến:
- Nước uống collagen cao cấp 50ml
- Siro cho trẻ em (DHA, vitamin)
- Ampoule 10ml vitamin B tổng hợp


8. Dạng xịt (Spray)

Ưu: Hấp thu qua niêm mạc miệng/dưới lưỡi (bypass tiêu hoá), nhanh
Nhược: Phân khúc nhỏ, giá rất cao

Ví dụ: Vitamin D3 xịt (hấp thu dưới lưỡi), Melatonin xịt cho người mất ngủ


Cách chọn dạng bào chế phù hợp

Quyết định dựa trên:

  1. Loại hoạt chất
    - Dạng dầu → softgel
    - Dạng bột thông thường → viên nang cứng
    - Viên nhỏ gọn → viên nén

  2. Phân khúc khách hàng
    - Trẻ em → gummy, siro
    - Người già → viên nén nhai, dạng bột pha
    - Phụ nữ trẻ → gummy làm đẹp, bột collagen
    - Đàn ông tập gym → bột protein, viên sủi

  3. Ngân sách
    - Giới hạn: viên nang cứng, viên nén
    - Trung bình: softgel, bột
    - Cao cấp: dạng lỏng, xịt

  4. Kênh bán
    - Online (Shopee, TikTok): bột sachet, gummy (trendy, dễ content)
    - Nhà thuốc: viên nang, viên nén (truyền thống)
    - Spa/clinic: lỏng, ampoule (cao cấp)


Khuyến nghị Đồng Giao

Nếu bạn brand mới, 3 dạng ưu tiên:

  1. Viên nang cứng — an toàn nhất, giá rẻ, dễ tiêu thụ
  2. Bột sachet — trendy, hàm lượng cao, dễ làm KOL content
  3. Gummy — nếu target 18-30 tuổi (bắt trend tốt)

CTA

Không chắc nên chọn dạng nào? Đặt lịch tư vấn 30 phút miễn phí với R&D Đồng Giao. 0918 763 176

🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao

Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.

Liên hệ tư vấn →