8 dạng bào chế TPCN phổ biến: Chọn dạng nào cho brand của bạn?
Bảng so sánh 8 dạng
| Dạng | Hàm lượng/viên | Giá SX | Phù hợp | Khó khăn |
|---|---|---|---|---|
| Viên nang cứng | 300-600mg | 80-150 VND | Đa số hoạt chất dạng bột | Khó đưa chất lỏng |
| Viên nang mềm | 500-1.500mg | 200-400 | Dầu cá, vitamin E, CoQ10 | Công nghệ phức tạp |
| Viên nén | 200-1.000mg | 50-100 | Vitamin tổng hợp, Calci | Mùi vị khó che |
| Viên sủi | 1.000-3.000mg | 300-600 | Vitamin C, Magnesium | Yêu cầu bao bì chống ẩm |
| Bột sachet | 3-10g | 400-800 | Collagen, protein, probiotics | Vị cần che tốt |
| Kẹo nhai (gummy) | 300-1.000mg | 300-500 | Vitamin cho trẻ, beauty | Độ ổn định kém nhiệt |
| Dạng lỏng | — | 3.000-8.000/chai | Premium beauty, nước tăng lực | Bảo quản khó |
| Dạng xịt | — | 5.000-10.000/chai | Vitamin D3, B12, dưới lưỡi | Phân khúc nhỏ |
1. Viên nang cứng (Hard Capsule) — Vua của TPCN
Ưu: Giá rẻ, sản xuất nhanh, dễ nuốt, không mùi, dễ che mùi thuốc, đa dạng màu
Nhược: Không chứa được chất lỏng, hàm lượng tối đa 600mg/viên
Công thức phổ biến:
- Collagen + Vitamin C
- Ginkgo Biloba
- Probiotics
- Thảo dược truyền thống
Công nghệ: Vỏ gelatin (truyền thống) hoặc HPMC (vegan) — khách hàng vegan/halal cần HPMC.
2. Viên nang mềm (Softgel)
Ưu: Chứa được dầu + hoạt chất lỏng, hấp thu nhanh, hình ảnh cao cấp
Nhược: Giá cao gấp 2-3 lần hard capsule, công nghệ phức tạp chỉ có tại nhà máy chuyên
Hoạt chất điển hình: Dầu cá Omega-3, Vitamin E, Vitamin D3, CoQ10, Evening Primrose Oil, Astaxanthin
Đồng Giao có dây chuyền softgel công suất 300.000 viên/ngày.
3. Viên nén (Tablet)
Ưu: Giá rẻ nhất, bền, dễ in logo/thương hiệu trên viên
Nhược: Mùi vị của hoạt chất dễ lộ (cần bao film), viên to khó nuốt với người già
Phân loại:
- Viên nén thường — hoạt chất phổ biến
- Viên nén bao phim — cần che mùi, che vị (+30-50% chi phí)
- Viên nén sủi — tan trong nước, hàm lượng cao
- Viên nén nhai — cho trẻ em hoặc khó nuốt
4. Viên sủi (Effervescent Tablet)
Ưu: Trải nghiệm uống vui, hấp thu nhanh, hàm lượng cao, hình ảnh premium
Nhược: Giá cao (NL chống ẩm), bao bì ống nhôm đắt, hạn dùng ngắn hơn
Trend 2026: Vitamin C 1000mg sủi, Magnesium sủi cho giấc ngủ, Electrolyte sủi cho vận động viên
5. Bột sachet
Ưu: Hàm lượng cực cao (3-10g/gói → đủ liều collagen, whey), tiện mang theo, trendy
Nhược: Vị khó che, phải có chất tạo hương vị tự nhiên (vị quả mọng, chanh, trà)
Phổ biến nhất:
- Collagen peptide 5.000-10.000mg/gói
- Whey protein
- Bột ăn dặm cho trẻ
- Bột dinh dưỡng cho người già
6. Kẹo nhai (Gummy)
Ưu: Xu hướng mới (đặc biệt mảng vitamin cho trẻ em, beauty gummy cho phụ nữ trẻ), "fun format"
Nhược: Không bền nhiệt (tan chảy nếu vận chuyển không kho lạnh), hàm lượng thấp
Công thức: pectin (vegan) hoặc gelatin, hoạt chất 300-1.000mg
Đồng Giao có dây chuyền gummy công suất 500.000 viên/ngày, cho cả gelatin và pectin.
7. Dạng lỏng (Liquid)
Ưu: Hấp thu nhanh nhất, dễ định liều, phù hợp người già/trẻ
Nhược: Giá cao, bảo quản khó, vận chuyển nặng
Phổ biến:
- Nước uống collagen cao cấp 50ml
- Siro cho trẻ em (DHA, vitamin)
- Ampoule 10ml vitamin B tổng hợp
8. Dạng xịt (Spray)
Ưu: Hấp thu qua niêm mạc miệng/dưới lưỡi (bypass tiêu hoá), nhanh
Nhược: Phân khúc nhỏ, giá rất cao
Ví dụ: Vitamin D3 xịt (hấp thu dưới lưỡi), Melatonin xịt cho người mất ngủ
Cách chọn dạng bào chế phù hợp
Quyết định dựa trên:
-
Loại hoạt chất
- Dạng dầu → softgel
- Dạng bột thông thường → viên nang cứng
- Viên nhỏ gọn → viên nén -
Phân khúc khách hàng
- Trẻ em → gummy, siro
- Người già → viên nén nhai, dạng bột pha
- Phụ nữ trẻ → gummy làm đẹp, bột collagen
- Đàn ông tập gym → bột protein, viên sủi -
Ngân sách
- Giới hạn: viên nang cứng, viên nén
- Trung bình: softgel, bột
- Cao cấp: dạng lỏng, xịt -
Kênh bán
- Online (Shopee, TikTok): bột sachet, gummy (trendy, dễ content)
- Nhà thuốc: viên nang, viên nén (truyền thống)
- Spa/clinic: lỏng, ampoule (cao cấp)
Khuyến nghị Đồng Giao
Nếu bạn brand mới, 3 dạng ưu tiên:
- Viên nang cứng — an toàn nhất, giá rẻ, dễ tiêu thụ
- Bột sachet — trendy, hàm lượng cao, dễ làm KOL content
- Gummy — nếu target 18-30 tuổi (bắt trend tốt)
CTA
Không chắc nên chọn dạng nào? Đặt lịch tư vấn 30 phút miễn phí với R&D Đồng Giao. 0918 763 176
🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao
Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
Liên hệ tư vấn →