CHECKLIST 20 TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ NHÀ MÁY GIA CÔNG TPCN
Công cụ audit chuyên nghiệp — Phiên bản 2026
Dành cho: CEO startup, Brand manager, Giám đốc mua hàng đang tìm đối tác gia công TPCN/TPBVSK tại Việt Nam.
Mục đích: Đánh giá nhà máy một cách có hệ thống — tránh rủi ro bị dừng sản xuất, thu hồi sản phẩm, hoặc mất thương hiệu.
Cách dùng: Tick từng mục khi audit hoặc khảo sát. Đạt ≥ 17/20 = nhà máy tốt. 14-16/20 = đạt yêu cầu cơ bản, cần thương lượng rõ ràng. < 14/20 = LOẠI.
NHÓM A: PHÁP LÝ & CHỨNG NHẬN (5 tiêu chí)
☐ 1. Giấy chứng nhận GMP TPBVSK còn hiệu lực
- Bắt buộc: Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, từ 01/07/2019 mọi nhà máy sản xuất TPBVSK phải có GMP TPBVSK hoặc tương đương (WHO-GMP, EU-GMP, PIC/S-GMP).
- Cách kiểm tra: Yêu cầu bản scan giấy chứng nhận + đối chiếu trên cổng thông tin Cục An toàn thực phẩm (vfa.gov.vn).
- Red flag: Chỉ có "chứng nhận HACCP" hoặc "ISO 22000" mà KHÔNG có GMP → KHÔNG ĐƯỢC SẢN XUẤT TPBVSK.
- Lưu ý: GMP TPBVSK có hiệu lực 3-5 năm, kiểm tra ngày hết hạn.
☐ 2. Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP còn hiệu lực
- Căn cứ: Điều 11, 12 Luật ATTP 55/2010/QH12.
- Cơ quan cấp: Sở Y tế hoặc Ban Quản lý ATTP địa phương (tuỳ phân loại sản phẩm).
- Hiệu lực: 3 năm.
- Cách kiểm tra: Scan bản gốc + số giấy phép rõ ràng + tên pháp nhân đúng.
☐ 3. Giấy phép đầu tư / Đăng ký kinh doanh đúng ngành
- Ngành nghề phải bao gồm: "Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu" (mã 1079) HOẶC "Sản xuất dược phẩm, dược liệu" (mã 2100).
- Red flag: Nhà máy đăng ký ngành "thương mại" nhưng nhận gia công → giấy phép không hợp pháp.
☐ 4. Hệ thống quản lý chất lượng bổ sung
- Nên có: ISO 22000:2018, ISO 9001:2015, HACCP, HALAL (nếu xuất khẩu).
- Tốt hơn: FDA-registered, KFDA, GMP-WHO (xuất khẩu Mỹ/Hàn).
- Red flag: KHÔNG có bất kỳ ISO nào ngoài GMP → quản lý chất lượng kém.
☐ 5. Hồ sơ pháp lý nguyên liệu nhập khẩu
- Yêu cầu: CO (Certificate of Origin), CA (Certificate of Analysis), MSDS, tờ khai hải quan.
- Quan trọng: Nhà máy phải có hệ thống lưu trữ mỗi lot nguyên liệu 5 năm theo quy định.
- Test câu hỏi: "Nếu tôi yêu cầu truy xuất lot nguyên liệu của đơn hàng năm ngoái, bao lâu các anh xuất được?" → Nhà máy tốt trả lời: 1-2 ngày.
NHÓM B: KỸ THUẬT SẢN XUẤT (4 tiêu chí)
☐ 6. Dây chuyền sản xuất phù hợp với dạng bào chế của bạn
- Kiểm tra thực tế: Đi thăm xưởng, xem dây chuyền hoạt động.
- Ma trận kiểm tra:
| Dạng bào chế | Thiết bị bắt buộc |
|---|---|
| Viên nang cứng | Máy đóng nang tự động, máy đánh bóng |
| Viên nang mềm | Dây chuyền softgel hoàn chỉnh (hiếm, chỉ vài nhà máy có) |
| Viên nén | Máy dập viên, máy bao phim |
| Viên sủi | Dây chuyền sủi chuyên biệt (cần kiểm soát độ ẩm < 25%) |
| Sachet | Máy đóng gói sachet đa làn |
| Gummy | Nồi nấu + máy rót khuôn + máy sấy tunnel |
| Dạng lỏng | Bồn pha chế inox + máy chiết rót + máy đóng nắp | - Red flag: Nhà máy "nói có" nhưng không cho thăm xưởng, hoặc máy móc cũ han gỉ.
☐ 7. Phòng sạch đạt chuẩn
- Tiêu chuẩn GMP TPBVSK:
- Khu vực pha chế: cấp D (ISO 8) — ≤ 3.520.000 hạt ≥ 0.5μm/m³.
- Khu vực đóng gói cấp 1 (tiếp xúc sản phẩm): cấp D.
- Kiểm tra:
- Có cửa khí chuyển (air lock) giữa các khu vực.
- Hệ thống HVAC có HEPA filter.
- Chênh áp giữa các phòng ≥ 10 Pa (đồng hồ đo áp suất).
- Công nhân mặc quần áo phòng sạch, đội mũ, đeo khẩu trang, găng tay.
☐ 8. Công suất phù hợp với đơn hàng của bạn
- Nhà máy quá nhỏ (công suất < MOQ của bạn × 2): Không đảm bảo tiến độ khi đơn chồng đơn.
- Nhà máy quá lớn (sản lượng > 100.000 hộp/ngày): Đơn nhỏ của bạn sẽ không được ưu tiên, deadline kéo dài.
- Lý tưởng: Công suất 20.000 - 500.000 hộp/tháng, có quy trình ưu tiên đơn hàng rõ ràng.
- Cách xác minh: Hỏi "Tháng tới anh còn slot sản xuất 30.000 hộp viên nang cứng không? Khi nào lên line?"
☐ 9. Hệ thống kiểm soát chất lượng nội bộ (QC/QA)
- Kiểm tra:
- Phòng QC có đủ thiết bị: HPLC, máy đo độ tan rã, máy đo độ cứng viên, máy đo độ ẩm, cân phân tích 4 số lẻ.
- Quy trình IPC (In-Process Control) rõ ràng: mỗi lot có bao nhiêu lần lấy mẫu test.
- Nhân sự QC có bằng ĐH Dược/Hoá/Công nghệ thực phẩm.
- Test câu hỏi: "Anh có cho tôi xem SOP kiểm tra độ tan rã của viên nang không?" → Nhà máy tốt có SOP in ra, cập nhật thường xuyên.
NHÓM C: NGUYÊN LIỆU & R&D (3 tiêu chí)
☐ 10. Nguồn nguyên liệu minh bạch
- Yêu cầu:
- Danh sách nhà cung cấp nguyên liệu chính (top 10 NCC).
- Mỗi nguyên liệu có xuất xứ rõ: TQ (loại nào, nhà máy nào), Ấn Độ, Mỹ, Nhật, EU.
- Nhà máy có chính sách "approved vendor list" với đánh giá lại hàng năm.
- Red flag: "Bí mật kinh doanh, không tiết lộ" → Chạy.
☐ 11. Năng lực R&D
- Đánh giá cho OEM (bạn có công thức mới):
- Có phòng R&D riêng, ≥ 3 nhân sự (Trưởng phòng ĐH Dược + 2 technician).
- Có máy pilot scale (10-50kg) để thử nghiệm trước khi sản xuất lớn.
- Lịch sử: đã nghiên cứu thành công ≥ 30 công thức trong 3 năm gần đây.
- Đánh giá cho ODM (bạn lấy công thức có sẵn):
- Thư viện công thức ≥ 100 sản phẩm.
- Công thức có hồ sơ khoa học kèm theo.
☐ 12. Quy trình phát triển mẫu
- Timeline chuẩn:
- ODM: Mẫu thử sau 5-10 ngày.
- OEM: Mẫu sau 20-45 ngày (bao gồm 2-3 lần điều chỉnh).
- Điều kiện: Ai trả phí mẫu? (Thường free 1-2 mẫu, từ mẫu thứ 3 trở đi khách hàng trả 2-5 triệu/mẫu).
NHÓM D: VẬN HÀNH & HỖ TRỢ (4 tiêu chí)
☐ 13. Hỗ trợ công bố sản phẩm
- Tiêu chí: Nhà máy có đội pháp chế riêng HOẶC đối tác dịch vụ công bố.
- Đánh giá:
- Đội pháp chế: Tốt nhất (phản ứng nhanh, hiểu sản phẩm).
- Đối tác ngoài: Chấp nhận được nhưng timeline chậm hơn.
- "Khách tự lo công bố": LOẠI (dấu hiệu nhà máy không chuyên nghiệp).
☐ 14. MOQ hợp lý và minh bạch
- Mức chuẩn thị trường 2026:
- Viên nang, viên nén: 3.000 - 5.000 hộp.
- Viên sủi, softgel: 5.000 - 10.000 hộp (do line setup phức tạp).
- Sachet, gummy: 5.000 - 10.000 hộp.
- Dạng lỏng: 3.000 chai trở lên.
- Red flag:
- MOQ quá cao (> 20.000 hộp cho brand mới): Nhà máy không muốn làm đơn nhỏ.
- MOQ quá thấp (< 1.000 hộp): Nghi vấn nhà máy "tạp" hoặc chất lượng kém.
☐ 15. Điều khoản thanh toán minh bạch
- Chuẩn thị trường:
- Đặt cọc: 30%.
- Sau khi có chứng nhận công bố hoặc nguyên liệu về kho: 40%.
- Trước giao hàng: 30%.
- Red flag:
- Yêu cầu 100% trước khi sản xuất → Rủi ro cao.
- Không có hợp đồng gia công bằng văn bản → LOẠI.
☐ 16. Chính sách bảo mật công thức (NDA)
- Yêu cầu: Nhà máy KÝ NDA trước khi bạn tiết lộ công thức độc quyền.
- Nội dung NDA tối thiểu:
- Không tiết lộ công thức cho bên thứ 3.
- Không sản xuất sản phẩm giống hệt cho đối thủ trong X tháng sau khi kết thúc hợp đồng.
- Phạt vi phạm: 500 triệu - 2 tỷ VND.
- Red flag: "Chúng tôi không ký NDA" → Cam đoan công thức của bạn sẽ bị sao chép.
NHÓM E: UY TÍN & BẰNG CHỨNG (4 tiêu chí)
☐ 17. Khách hàng hiện tại đáng tin cậy
- Yêu cầu: Xin danh sách 3-5 brand mà nhà máy đang gia công (với sự đồng ý của brand đó).
- Cách xác minh:
- Lên Google tìm brand đó → Xem nhãn có ghi "sản xuất tại [nhà máy XYZ]" không.
- Gọi điện brand đó hỏi trải nghiệm.
- Lý tưởng: Nhà máy có ≥ 1 brand lớn (top 100 TPCN VN) đang hoạt động.
☐ 18. Thời gian hoạt động & uy tín thị trường
- Tiêu chí:
- ≥ 5 năm hoạt động ổn định với pháp nhân hiện tại.
- Không có tiền sử bị Cục ATTP cảnh báo hoặc thu hồi sản phẩm (tra trên vfa.gov.vn).
- Red flag:
- Nhà máy mới < 2 năm, không có case study.
- Có lịch sử thu hồi sản phẩm do vi phạm (check trên vfa.gov.vn/tin-tuc).
☐ 19. Cơ sở vật chất tận mắt
- BẮT BUỘC thăm xưởng trước khi ký hợp đồng lớn (> 500 triệu VND).
- Check list khi thăm xưởng:
- ✅ Vệ sinh tổng thể (không bụi, không mốc, sàn sạch).
- ✅ Công nhân mặc đồng phục phòng sạch.
- ✅ Máy móc có tem hiệu chuẩn gần đây (≤ 12 tháng).
- ✅ Kho nguyên liệu ngăn nắp, có nhãn lot rõ ràng.
- ✅ Có khu cách ly nguyên liệu chờ kiểm (quarantine).
- ❌ Mùi hôi, ẩm mốc, gián chuột → LOẠI.
☐ 20. Phản hồi và dịch vụ khách hàng
- Test trong giai đoạn báo giá:
- Thời gian phản hồi email/Zalo < 4 giờ làm việc.
- Báo giá chi tiết, có breakdown 6 nhóm chi phí.
- Sales hiểu sản phẩm (không chỉ "anh/chị gửi yêu cầu, em chuyển kỹ thuật").
- Test trong giai đoạn sản xuất:
- Cập nhật tiến độ tuần/2 tuần 1 lần.
- Có PM (Project Manager) chuyên trách đơn hàng.
- Xử lý khiếu nại trong 48 giờ.
BẢNG TỔNG KẾT AUDIT
| Nhóm | Số tiêu chí đạt | Tổng |
|---|---|---|
| A. Pháp lý & chứng nhận | __/5 | |
| B. Kỹ thuật sản xuất | __/4 | |
| C. Nguyên liệu & R&D | __/3 | |
| D. Vận hành & hỗ trợ | __/4 | |
| E. Uy tín & bằng chứng | __/4 | |
| TỔNG CỘNG | __/20 |
Quy tắc ra quyết định:
- 17-20 điểm: ✅ Nhà máy chất lượng cao → Ký hợp đồng.
- 14-16 điểm: ⚠️ Đạt tiêu chuẩn cơ bản → Ký nhưng cần điều khoản rõ ràng + thăm xưởng kỹ.
- 10-13 điểm: ❌ Nhiều rủi ro → Chỉ cân nhắc nếu giá cực tốt + bạn có đội giám sát riêng.
- < 10 điểm: ❌❌ LOẠI — tìm nhà máy khác.
Tiêu chí LOẠI NGAY (không cần chấm điểm):
- ❌ Không có GMP TPBVSK (tiêu chí #1).
- ❌ Không cho thăm xưởng thực tế.
- ❌ Từ chối ký NDA bảo mật công thức.
- ❌ Yêu cầu 100% thanh toán trước.
- ❌ Không có hợp đồng gia công bằng văn bản.
- ❌ Có lịch sử thu hồi sản phẩm do vi phạm ATTP trong 2 năm gần đây.
🏭 ĐÔNG GIAO PHARMA — TỰ CHẤM ĐIỂM
| Tiêu chí | Đồng Giao | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1. GMP TPBVSK | ✅ | Số GCN: [số]/[năm], hiệu lực đến [ngày] |
| 2. GCN ATTP | ✅ | Số: [số], hiệu lực đến [ngày] |
| 3. GPĐKKD | ✅ | Ngành nghề sản xuất TPCN |
| 4. ISO bổ sung | ✅ | ISO 22000, HACCP, HALAL |
| 5. Hồ sơ NL | ✅ | 100% lot có CO/CA, lưu 5 năm |
| 6. Dây chuyền | ✅ | 7 dạng bào chế: viên nang, viên nén, sủi, sachet, gummy, softgel, lỏng |
| 7. Phòng sạch | ✅ | Cấp D đạt chuẩn GMP, HVAC HEPA, chênh áp 12-15 Pa |
| 8. Công suất | ✅ | 50.000 - 200.000 hộp/tháng |
| 9. QC/QA | ✅ | HPLC, máy đo độ tan rã, cân phân tích, 5 nhân sự QC |
| 10. Nguyên liệu | ✅ | NCC từ Nhật, Mỹ, Pháp, Đức, TQ loại 1 |
| 11. R&D | ✅ | 1 Trưởng phòng ĐH Dược + 3 technician, > 50 công thức/năm |
| 12. Mẫu | ✅ | ODM: 5-7 ngày, OEM: 20-30 ngày |
| 13. Công bố | ✅ | Đội pháp chế nội bộ hỗ trợ A-Z |
| 14. MOQ | ✅ | Từ 3.000 hộp |
| 15. Thanh toán | ✅ | 30/40/30 minh bạch |
| 16. NDA | ✅ | Ký NDA trước báo giá |
| 17. Khách hàng | ✅ | Đang gia công cho > 30 brand (tham khảo công khai) |
| 18. Hoạt động | ✅ | > 10 năm, không có lịch sử vi phạm |
| 19. Cơ sở | ✅ | Nhà máy tại [địa chỉ], chào đón thăm xưởng |
| 20. Dịch vụ | ✅ | Phản hồi < 2 giờ, có PM chuyên trách |
| TỔNG | 20/20 |
📞 ĐẶT LỊCH THĂM XƯỞNG ĐÔNG GIAO
Hotline: 0918 763 176
Email: donggiaopharma@gmail.com
Website: https://donggiao.com.vn
Ưu đãi dành cho khách sử dụng checklist này:
- Miễn phí audit 2h tại nhà máy (có Báo cáo audit pdf chuyên nghiệp).
- Báo giá breakdown chi tiết 6 nhóm trong 24h.
- Tặng kèm bản hợp đồng mẫu + NDA song ngữ Việt-Anh.
Checklist này được biên soạn dựa trên kinh nghiệm 10+ năm gia công TPCN tại Việt Nam và các tiêu chuẩn quốc tế (GMP, ISO, FDA). Cập nhật Q2/2026.
© 2026 Đồng Giao OEM/ODM — Được phép sao chép phi thương mại có ghi nguồn.
🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao
Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
Liên hệ tư vấn →