Gia công viên nang mềm (softgel) TPCN: Công nghệ, ứng dụng và chi phí 2026
- Viên nang mềm (softgel) là dạng bào chế tối ưu cho hoạt chất dầu, ester, lipophilic — hấp thu nhanh hơn viên nén 30–50%
- Vỏ gelatin (động vật) hoặc vegetarian softgel (từ carrageenan + tinh bột) — phù hợp thị trường chay/Halal
- Ứng dụng phổ biến: dầu cá Omega-3, CoQ10, vitamin E, vitamin D3, nghệ nano, EPA/DHA, MCT oil
- MOQ tối thiểu: 5.000 hộp (thấp hơn viên sủi nhưng cao hơn viên nang cứng)
- Ngân sách: 180–500 triệu VND cho lô đầu tiên — cao hơn viên nang cứng 30–60% do công nghệ phức tạp
1. Viên nang mềm (softgel) là gì?
Viên nang mềm — còn gọi là softgel capsule hoặc liquid-filled capsule — là dạng bào chế trong đó hoạt chất (thường ở thể lỏng, dầu, ester, hỗn dịch) được đóng kín bên trong một vỏ gelatin đàn hồi bằng công nghệ rotary die encapsulation.
Khác với viên nang cứng (hard capsule) dùng cho bột/hạt khô, softgel:
- Kín tuyệt đối — chống oxy hoá, ẩm, ánh sáng
- Liều chính xác — bơm bằng pump định lượng (sai số < 2%)
- Dễ nuốt — hình oval, bề mặt trơn bóng
- Che vị tanh/đắng — lý tưởng cho dầu cá, tinh dầu
2. Khi nào nên chọn softgel thay vì viên nang cứng?
Chọn softgel khi:
✅ Hoạt chất ở dạng dầu/lỏng — dầu cá, dầu nhuyễn thể krill, vitamin E, vitamin A, vitamin D3, CoQ10, beta-carotene, astaxanthin, MCT oil
✅ Hoạt chất kỵ nước (lipophilic) — cần dung môi dầu để hấp thu (Omega-3, curcumin dạng dầu nghệ)
✅ Hoạt chất dễ oxy hoá — vitamin E, vitamin A, tinh dầu — vỏ gelatin chống oxy hoá tốt hơn viên nén
✅ Muốn tăng bioavailability (sinh khả dụng) — softgel hấp thu 30–50% nhanh hơn viên nén do:
- Vỏ gelatin tan nhanh trong dạ dày (15–20 phút)
- Hoạt chất đã ở dạng đã tan sẵn trong dầu mang (oil carrier)
✅ Marketing đẹp — softgel trong suốt, màu vàng cam đẹp, premium-look
Chọn viên nang cứng khi:
❌ Hoạt chất dạng bột khô (collagen, probiotic, vitamin B complex bột)
❌ Ngân sách thấp — viên nang cứng rẻ hơn 40–60%
❌ MOQ thấp (dưới 3.000 hộp) — nhà máy softgel không chạy lô nhỏ
3. Công nghệ sản xuất softgel — 6 bước
- Pha fill (liquid-fill preparation) — trộn hoạt chất với dầu mang (soy oil, MCT, sunflower oil) trong điều kiện chân không
- Pha vỏ gelatin — hoà tan gelatin + glycerin + nước theo tỷ lệ 45:30:25, gia nhiệt 65°C
- Tạo vỏ (gel ribbon) — ép gelatin thành 2 dải ribbon mỏng qua casting drum
- Đóng nang (encapsulation) — 2 ribbon gặp nhau ở rotary die, bơm fill vào, cắt + hàn kín bằng nhiệt
- Sấy khô (tumble drying + tray drying) — 24–72 giờ ở 21–24°C, độ ẩm < 30%
- Kiểm tra + đóng gói — test leakage (rò rỉ), cân trọng lượng, soi đèn kiểm tra bọt khí
Yêu cầu nhà máy softgel
- Máy encapsulation R&D Scale từ 10.000 viên/giờ trở lên
- Phòng sạch cấp D (ISO 8) hoặc tốt hơn
- Hệ thống kiểm soát độ ẩm 20–30% RH
- Đội ngũ formulator có kinh nghiệm pha fill
4. Ứng dụng softgel cho các dòng TPCN
4.1. Omega-3 (dầu cá, dầu nhuyễn thể)
- EPA + DHA tổng 500–1.000 mg/viên
- Tỷ lệ EPA:DHA = 2:1 (anti-inflammation) hoặc 1:1 (cân bằng)
- Nguồn cá biển sâu (cá mòi, cá cơm, cá trích) — tránh cá lớn (thuỷ ngân)
- Softgel size #18–#20 oblong
4.2. Vitamin E thiên nhiên (d-alpha tocopherol)
- 400 IU (268 mg)/viên — liều phổ biến
- Kết hợp Omega-3 (tăng bền vững chống oxy hoá)
- Softgel size #7–#10 oval
4.3. CoQ10 (Ubiquinone hoặc Ubiquinol)
- 100–200 mg/viên
- Trong dầu mang MCT (tăng hấp thu 3–4 lần so với bột)
- Softgel size #12–#16
4.4. Vitamin D3
- 1.000 IU / 2.000 IU / 5.000 IU/viên
- Trong dầu MCT hoặc olive oil
- Softgel size #3–#5 (rất nhỏ, dễ nuốt)
4.5. Curcumin + piperine
- Curcumin 400 mg + piperine 5 mg/viên
- Trong dầu mang giúp tăng hấp thu curcumin lên 2.000% (nghiên cứu Shoba 1998)
4.6. MCT Oil / Krill Oil
- 500–1.000 mg/viên
- Dành cho dòng keto, brain health, premium
5. Vỏ softgel: Gelatin động vật vs Vegetarian (chay)
| Loại vỏ | Nguồn | Ưu điểm | Nhược điểm | Chi phí |
|---|---|---|---|---|
| Gelatin bò | Bò | Phổ biến, giá rẻ | Không phù hợp người ăn kiêng, Halal khó | Thấp |
| Gelatin cá | Cá biển | Halal-friendly | Mùi nhẹ | Trung |
| Vegetarian softgel | Carrageenan + tinh bột biến tính | Chay 100%, Halal, Kosher | Đắt hơn 30–40%, phải có máy chuyên biệt | Cao |
Xu hướng 2026: brand premium chuyển sang vegetarian softgel để mở rộng thị trường chay, Halal (Indonesia, Malaysia, Trung Đông).
6. MOQ + Chi phí tham khảo 2026
MOQ tối thiểu theo nhà máy
| Quốc gia | MOQ tối thiểu | Timeline | Giá/hộp 60 viên softgel dầu cá |
|---|---|---|---|
| 🇻🇳 Việt Nam | 5.000 hộp | 45–60 ngày | 40.000–65.000 VND |
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 10.000 hộp | 60–75 ngày | 55.000–90.000 VND |
| 🇳🇿 New Zealand | 10.000 hộp | 75–90 ngày | 80.000–150.000 VND |
| 🇯🇵 Nhật Bản | 5.000 hộp | 60–90 ngày | 90.000–160.000 VND |
Breakdown chi phí (MOQ 5.000 hộp × 60 viên, dầu cá 500mg EPA+DHA)
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nguyên liệu (dầu cá concentrate + vỏ gelatin) | 85–130 triệu |
| Gia công softgel (encapsulation + đóng gói) | 45–70 triệu |
| Bao bì chính (chai HDPE + nhãn + hộp giấy) | 25–40 triệu |
| Công bố pháp lý (NĐ 15/2018) | 8–15 triệu |
| Kiểm nghiệm (VIETLAB, QUATEST 3) | 5–10 triệu |
| Tổng ngân sách lô đầu | 180–265 triệu VND |
Giá vốn/hộp: ~36.000–53.000 VND. Bán lẻ 180.000–350.000 VND → biên lãi gộp 70–80%.
7. 4 lỗi thường gặp khi gia công softgel
❌ Lỗi 1: Dùng dầu mang rẻ (soy oil chất lượng thấp)
Dầu nhiễm peroxide cao → sản phẩm có vị ôi, khách hàng phản ánh sau 6 tháng lưu kho. Fix: yêu cầu COA dầu với peroxide value < 5 meq/kg.
❌ Lỗi 2: Vỏ softgel bị dính nhau (sticking)
Nguyên nhân: điều kiện kho không kiểm soát độ ẩm (> 60% RH). Fix: kho GSP chuẩn 15–25°C, < 50% RH.
❌ Lỗi 3: Rò rỉ (leakage)
Nguyên nhân: tỷ lệ gelatin/glycerin sai, máy hàn nhiệt không đủ. Fix: audit nhà máy, test random 5% mỗi lô bằng blotter paper.
❌ Lỗi 4: Không kiểm tra hoạt chất sau sản xuất
Hoạt chất có thể bị degrade trong quá trình encapsulation (đặc biệt vitamin A, E). Fix: kiểm nghiệm HPLC hoạt chất trong thành phẩm, so với nguyên liệu đầu vào.
8. FAQ thường gặp
Q: Softgel có thể đóng hoạt chất dạng bột không?
A: Không. Softgel chỉ đóng được lỏng/dầu/hỗn dịch đã tan trong dầu. Nếu muốn đóng bột → dùng viên nang cứng.
Q: Softgel có hạn sử dụng bao lâu?
A: Thường 24–36 tháng với dầu cá, vitamin E; 36 tháng với vitamin D3. Phụ thuộc điều kiện bảo quản.
Q: Sao softgel dầu cá tôi mua ở thị trường có mùi tanh?
A: Nguyên liệu dầu cá chưa khử mùi (deodorized) hoặc đã oxy hoá. Nhà máy tốt dùng dầu cá khử mùi bằng công nghệ molecular distillation.
Q: Có thể làm softgel size nhỏ cho trẻ em không?
A: Có. Size #3–#5 (dài 10–12mm) phù hợp trẻ từ 4 tuổi.
Đồng Giao hỗ trợ gì cho dòng softgel?
- Tư vấn chọn nhà máy — Đồng Giao kết nối với 4 nhà máy softgel (Nhật, Hàn, NZ, VN) — phù hợp từng ngân sách và MOQ
- R&D công thức — đội dược sĩ của chúng tôi hỗ trợ thiết kế công thức fill + chọn vỏ gelatin/vegetarian
- Kiểm nghiệm độc lập — lấy mẫu test tại VIETLAB, QUATEST 3, Eurofins
- Pháp lý đầy đủ — công bố theo Nghị định 15/2018, đăng ký nhãn hiệu, xin giấy phép quảng cáo
Xem thêm: So sánh các dạng bào chế TPCN | OEM vs ODM là gì? | Chi phí gia công TPCN
Bạn muốn gia công viên nang mềm? Liên hệ tư vấn miễn phí — đội ngũ Đồng Giao sẽ gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao
Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
Liên hệ tư vấn →