Hotline: 0918 763 176 donggiaopharma@gmail.com T2 – T7 | 8:00 – 17:30
GMPISO 22000HACCPFDA
Nhận tư vấn miễn phí

Gia công viên nang mềm (softgel) TPCN: Công nghệ, ứng dụng và chi phí 2026

Bài viết chuyên sâu · Đồng Giao OEM/ODM
Tóm tắt nhanh

1. Viên nang mềm (softgel) là gì?

Viên nang mềm — còn gọi là softgel capsule hoặc liquid-filled capsule — là dạng bào chế trong đó hoạt chất (thường ở thể lỏng, dầu, ester, hỗn dịch) được đóng kín bên trong một vỏ gelatin đàn hồi bằng công nghệ rotary die encapsulation.

Khác với viên nang cứng (hard capsule) dùng cho bột/hạt khô, softgel:


2. Khi nào nên chọn softgel thay vì viên nang cứng?

Chọn softgel khi:

Hoạt chất ở dạng dầu/lỏng — dầu cá, dầu nhuyễn thể krill, vitamin E, vitamin A, vitamin D3, CoQ10, beta-carotene, astaxanthin, MCT oil

Hoạt chất kỵ nước (lipophilic) — cần dung môi dầu để hấp thu (Omega-3, curcumin dạng dầu nghệ)

Hoạt chất dễ oxy hoá — vitamin E, vitamin A, tinh dầu — vỏ gelatin chống oxy hoá tốt hơn viên nén

Muốn tăng bioavailability (sinh khả dụng) — softgel hấp thu 30–50% nhanh hơn viên nén do:
- Vỏ gelatin tan nhanh trong dạ dày (15–20 phút)
- Hoạt chất đã ở dạng đã tan sẵn trong dầu mang (oil carrier)

Marketing đẹp — softgel trong suốt, màu vàng cam đẹp, premium-look

Chọn viên nang cứng khi:

❌ Hoạt chất dạng bột khô (collagen, probiotic, vitamin B complex bột)

❌ Ngân sách thấp — viên nang cứng rẻ hơn 40–60%

❌ MOQ thấp (dưới 3.000 hộp) — nhà máy softgel không chạy lô nhỏ


3. Công nghệ sản xuất softgel — 6 bước

  1. Pha fill (liquid-fill preparation) — trộn hoạt chất với dầu mang (soy oil, MCT, sunflower oil) trong điều kiện chân không
  2. Pha vỏ gelatin — hoà tan gelatin + glycerin + nước theo tỷ lệ 45:30:25, gia nhiệt 65°C
  3. Tạo vỏ (gel ribbon) — ép gelatin thành 2 dải ribbon mỏng qua casting drum
  4. Đóng nang (encapsulation) — 2 ribbon gặp nhau ở rotary die, bơm fill vào, cắt + hàn kín bằng nhiệt
  5. Sấy khô (tumble drying + tray drying) — 24–72 giờ ở 21–24°C, độ ẩm < 30%
  6. Kiểm tra + đóng gói — test leakage (rò rỉ), cân trọng lượng, soi đèn kiểm tra bọt khí

Yêu cầu nhà máy softgel


4. Ứng dụng softgel cho các dòng TPCN

4.1. Omega-3 (dầu cá, dầu nhuyễn thể)

4.2. Vitamin E thiên nhiên (d-alpha tocopherol)

4.3. CoQ10 (Ubiquinone hoặc Ubiquinol)

4.4. Vitamin D3

4.5. Curcumin + piperine

4.6. MCT Oil / Krill Oil


5. Vỏ softgel: Gelatin động vật vs Vegetarian (chay)

Loại vỏ Nguồn Ưu điểm Nhược điểm Chi phí
Gelatin bò Phổ biến, giá rẻ Không phù hợp người ăn kiêng, Halal khó Thấp
Gelatin cá Cá biển Halal-friendly Mùi nhẹ Trung
Vegetarian softgel Carrageenan + tinh bột biến tính Chay 100%, Halal, Kosher Đắt hơn 30–40%, phải có máy chuyên biệt Cao

Xu hướng 2026: brand premium chuyển sang vegetarian softgel để mở rộng thị trường chay, Halal (Indonesia, Malaysia, Trung Đông).


6. MOQ + Chi phí tham khảo 2026

MOQ tối thiểu theo nhà máy

Quốc gia MOQ tối thiểu Timeline Giá/hộp 60 viên softgel dầu cá
🇻🇳 Việt Nam 5.000 hộp 45–60 ngày 40.000–65.000 VND
🇰🇷 Hàn Quốc 10.000 hộp 60–75 ngày 55.000–90.000 VND
🇳🇿 New Zealand 10.000 hộp 75–90 ngày 80.000–150.000 VND
🇯🇵 Nhật Bản 5.000 hộp 60–90 ngày 90.000–160.000 VND

Breakdown chi phí (MOQ 5.000 hộp × 60 viên, dầu cá 500mg EPA+DHA)

Hạng mục Chi phí
Nguyên liệu (dầu cá concentrate + vỏ gelatin) 85–130 triệu
Gia công softgel (encapsulation + đóng gói) 45–70 triệu
Bao bì chính (chai HDPE + nhãn + hộp giấy) 25–40 triệu
Công bố pháp lý (NĐ 15/2018) 8–15 triệu
Kiểm nghiệm (VIETLAB, QUATEST 3) 5–10 triệu
Tổng ngân sách lô đầu 180–265 triệu VND

Giá vốn/hộp: ~36.000–53.000 VND. Bán lẻ 180.000–350.000 VND → biên lãi gộp 70–80%.


7. 4 lỗi thường gặp khi gia công softgel

❌ Lỗi 1: Dùng dầu mang rẻ (soy oil chất lượng thấp)

Dầu nhiễm peroxide cao → sản phẩm có vị ôi, khách hàng phản ánh sau 6 tháng lưu kho. Fix: yêu cầu COA dầu với peroxide value < 5 meq/kg.

❌ Lỗi 2: Vỏ softgel bị dính nhau (sticking)

Nguyên nhân: điều kiện kho không kiểm soát độ ẩm (> 60% RH). Fix: kho GSP chuẩn 15–25°C, < 50% RH.

❌ Lỗi 3: Rò rỉ (leakage)

Nguyên nhân: tỷ lệ gelatin/glycerin sai, máy hàn nhiệt không đủ. Fix: audit nhà máy, test random 5% mỗi lô bằng blotter paper.

❌ Lỗi 4: Không kiểm tra hoạt chất sau sản xuất

Hoạt chất có thể bị degrade trong quá trình encapsulation (đặc biệt vitamin A, E). Fix: kiểm nghiệm HPLC hoạt chất trong thành phẩm, so với nguyên liệu đầu vào.


8. FAQ thường gặp

Q: Softgel có thể đóng hoạt chất dạng bột không?
A: Không. Softgel chỉ đóng được lỏng/dầu/hỗn dịch đã tan trong dầu. Nếu muốn đóng bột → dùng viên nang cứng.

Q: Softgel có hạn sử dụng bao lâu?
A: Thường 24–36 tháng với dầu cá, vitamin E; 36 tháng với vitamin D3. Phụ thuộc điều kiện bảo quản.

Q: Sao softgel dầu cá tôi mua ở thị trường có mùi tanh?
A: Nguyên liệu dầu cá chưa khử mùi (deodorized) hoặc đã oxy hoá. Nhà máy tốt dùng dầu cá khử mùi bằng công nghệ molecular distillation.

Q: Có thể làm softgel size nhỏ cho trẻ em không?
A: Có. Size #3–#5 (dài 10–12mm) phù hợp trẻ từ 4 tuổi.


Đồng Giao hỗ trợ gì cho dòng softgel?

Xem thêm: So sánh các dạng bào chế TPCN | OEM vs ODM là gì? | Chi phí gia công TPCN

Bạn muốn gia công viên nang mềm? Liên hệ tư vấn miễn phí — đội ngũ Đồng Giao sẽ gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.

🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao

Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.

Liên hệ tư vấn →