Thời gian công bố TPBVSK bao lâu? Quy trình + mốc thời gian chuẩn 2026
- TPCN thường (vitamin, khoáng chất, thực phẩm bổ sung thông thường) → tự công bố, không cần chờ duyệt, có hiệu lực ngay khi đăng tải trên website của chính tổ chức
- TPBVSK (thực phẩm bảo vệ sức khỏe) → đăng ký bản công bố tại Cục An toàn thực phẩm, thời gian 20–60 ngày làm việc tùy loại
- Nguyên liệu mới chưa có trong danh mục → có thể lên đến 6 tháng (đánh giá an toàn)
- Lý do hồ sơ thường bị trả: thiếu nghiên cứu khoa học, công dụng vượt phạm vi TPCN, ghi nhãn sai
- Thực tế: tính từ lúc gửi mẫu kiểm nghiệm → nhận số tiếp nhận = 60–90 ngày
1. 2 loại công bố theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP
Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP — văn bản pháp lý quan trọng nhất ngành TPCN — có 2 cơ chế công bố:
| Loại | Áp dụng cho | Thời gian | Cơ quan |
|---|---|---|---|
| Tự công bố (Điều 4) | Sản phẩm thực phẩm thường, TPCN không phải TPBVSK | 0 ngày (tự đăng tải) | Không cần nộp |
| Đăng ký bản công bố (Điều 6) | TPBVSK, thực phẩm dinh dưỡng y học, sản phẩm dinh dưỡng cho trẻ < 36 tháng | 20–60 ngày làm việc | Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế) |
Điều khác biệt cốt lõi
Tự công bố:
- Tổ chức/doanh nghiệp TỰ CHỊU TRÁCH NHIỆM về hồ sơ
- Chỉ cần đăng tải bản tự công bố + tài liệu liên quan trên website công ty
- Gửi 1 bản cho cơ quan quản lý cùng cấp để lưu hồ sơ
- Không có quy trình duyệt
Đăng ký bản công bố:
- Nộp hồ sơ lên Cục An toàn thực phẩm
- Cục thẩm định → cấp "Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm" (không phải "giấy phép")
- Sản phẩm mới được phép lưu thông sau khi có số tiếp nhận
- Có quy trình duyệt
2. TPCN thường vs TPBVSK — Khi nào cần cái nào?
TPCN thường (tự công bố)
- Vitamin, khoáng chất ở liều sinh lý (< 100% RDA)
- Thực phẩm bổ sung thông thường (ngũ cốc tăng cường, sữa tăng cường canxi)
- Thực phẩm tốt cho sức khỏe không có công dụng cụ thể
TPBVSK (đăng ký bản công bố)
- Có công dụng hỗ trợ sức khỏe cụ thể (hỗ trợ tiêu hóa, hỗ trợ miễn dịch, hỗ trợ gan...)
- Vitamin/khoáng chất liều cao (≥ RDA)
- Chiết xuất thảo dược, probiotic, collagen peptide, omega-3, CoQ10, glucosamine...
- Sản phẩm có claim chức năng
⚠️ Thực tế: 95% sản phẩm gia công tại Đồng Giao thuộc TPBVSK (cần đăng ký bản công bố) — vì khách hàng muốn có công dụng rõ ràng để bán hàng.
3. Timeline chi tiết cho TPBVSK
Giai đoạn 1: Chuẩn bị hồ sơ (10–20 ngày)
| Công việc | Thời gian | Lưu ý |
|---|---|---|
| Lấy mẫu kiểm nghiệm thành phẩm | 3–5 ngày | Tại VIETLAB, QUATEST 3, Eurofins, SGS |
| Chờ kết quả kiểm nghiệm | 7–14 ngày | Chỉ tiêu: hoạt chất, kim loại nặng, vi sinh |
| Soạn hồ sơ (bản công bố + nhãn + phiếu kiểm nghiệm) | 3–5 ngày | Cần dược sĩ chuyên môn |
| Tài liệu chứng minh công dụng (research papers) | 2–3 ngày | Nghiên cứu lâm sàng trên hoạt chất |
Giai đoạn 2: Nộp hồ sơ + chờ thẩm định (20–60 ngày)
Kênh nộp: Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc nộp trực tiếp Cục An toàn thực phẩm (135A Núi Trúc, Ba Đình, Hà Nội).
Thời gian theo quy định:
| Loại sản phẩm | Thời gian tối đa |
|---|---|
| TPBVSK chứa hoạt chất trong Danh mục được phép | 7 ngày làm việc (thực tế 15–25 ngày) |
| TPBVSK chứa hoạt chất mới (chưa có trong danh mục) | 30 ngày làm việc (thực tế 45–60 ngày) |
| Sản phẩm dinh dưỡng y học, dinh dưỡng cho trẻ < 36 tháng | 30 ngày làm việc (thực tế 45–90 ngày) |
Giai đoạn 3: Sau khi nhận số tiếp nhận (0 ngày)
- Sản phẩm được phép lưu thông NGAY
- Không cần chờ thêm bước nào
- Được in số tiếp nhận lên nhãn sản phẩm
4. Quy trình 6 bước công bố TPBVSK (chi tiết)
Bước 1: R&D + Sản xuất thử (pilot batch)
- Hoàn thiện công thức
- Sản xuất thử 1 lô nhỏ (5.000–10.000 hộp)
- Đảm bảo ổn định chất lượng
Bước 2: Kiểm nghiệm thành phẩm
Chỉ tiêu bắt buộc:
- Hoạt chất chính (assay) — đúng hàm lượng công bố ±10%
- Kim loại nặng: Pb, Cd, As, Hg (dưới giới hạn MRL)
- Vi sinh: Tổng VKHK, Nấm mốc, E.coli, Salmonella
- Nếu có probiotic: test CFU
- Nếu có thảo dược: test aflatoxin, dư lượng thuốc BVTV
Phòng lab uy tín:
- VIETLAB (TP.HCM)
- QUATEST 3 (TP.HCM) — có trực thuộc Tổng cục Tiêu chuẩn
- Eurofins Vietnam
- SGS Vietnam
- Intertek Vietnam
Bước 3: Soạn hồ sơ công bố
Thành phần hồ sơ (theo Điều 7, NĐ 15/2018):
- Bản công bố sản phẩm — theo Mẫu số 02 (Phụ lục I, NĐ 15/2018)
- Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP — của nhà máy sản xuất (Việt Nam)
- Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) + Giấy chứng nhận chất lượng (C/Q) — với sản phẩm nhập khẩu
- Phiếu kiểm nghiệm thành phẩm (< 12 tháng)
- Tài liệu khoa học chứng minh công dụng (nghiên cứu lâm sàng, tham chiếu sách y học)
- Nhãn sản phẩm dự kiến + bản dịch nếu nhập khẩu
- Thông tin thành phần chi tiết + nguồn nguyên liệu
- Hợp đồng gia công (với sản phẩm OEM/ODM)
Bước 4: Nộp hồ sơ điện tử
- Truy cập: dichvucong.gov.vn → chọn "Công bố sản phẩm"
- Tạo tài khoản doanh nghiệp
- Upload toàn bộ hồ sơ ở format PDF/ảnh
- Thanh toán lệ phí thẩm định (1–2 triệu VND)
Bước 5: Cục thẩm định
Kịch bản A — Hồ sơ đầy đủ + đúng:
- Cán bộ thẩm định kiểm tra 5–10 ngày
- Ra quyết định cấp số tiếp nhận
- Thông báo qua email + cổng điện tử
Kịch bản B — Hồ sơ có thiếu sót:
- Cục gửi văn bản yêu cầu bổ sung/chỉnh sửa
- Doanh nghiệp có 30 ngày để nộp bổ sung
- Sau bổ sung → tiếp tục thẩm định 5–10 ngày
Bước 6: Nhận số tiếp nhận → in nhãn → lưu thông
- Số tiếp nhận có thời hạn hiệu lực vĩnh viễn (không phải gia hạn như trước đây)
- In số lên nhãn: "Số tiếp nhận: XXX/ATTP-YYYYY"
- Sản phẩm chính thức được lưu thông trên thị trường
5. 7 lý do hồ sơ thường bị trả (kéo dài timeline)
❌ Lý do 1: Công dụng vượt phạm vi TPCN
- Viết "điều trị viêm khớp" → SAI. Phải viết "hỗ trợ giảm triệu chứng viêm khớp"
- Viết "chữa bệnh tiểu đường" → SAI tuyệt đối. TPCN không được phép điều trị bệnh
❌ Lý do 2: Thiếu nghiên cứu khoa học hỗ trợ
- Claim "tăng cường trí nhớ" nhưng không có paper nghiên cứu trên hoạt chất → bị trả
- Cần ít nhất 2–3 nghiên cứu lâm sàng (clinical trial) trên chính hoạt chất + liều sử dụng
❌ Lý do 3: Nhãn không đúng theo Nghị định 43/2017
- Thiếu "Thực phẩm bảo vệ sức khỏe" ở vị trí nổi bật
- Thiếu cảnh báo "Không thay thế thuốc chữa bệnh"
- Thiếu đối tượng sử dụng, đối tượng không nên dùng
❌ Lý do 4: Phiếu kiểm nghiệm không phù hợp
- Phiếu quá cũ (> 12 tháng)
- Lab không được Bộ Y tế công nhận
- Thiếu chỉ tiêu kim loại nặng hoặc vi sinh
❌ Lý do 5: Nguyên liệu không trong danh mục
- Hoạt chất mới chưa có trong Thông tư 43/2014/TT-BYT → cần đánh giá an toàn (tốn 3–6 tháng)
- Nhập khẩu nguyên liệu thảo dược mới → cần ASEAN Monograph hoặc USP/BP
❌ Lý do 6: Bản công bố thiếu thông tin
- Không ghi rõ quy cách đóng gói
- Thiếu thông tin nhà sản xuất (nhà máy)
- Không có điều kiện bảo quản
❌ Lý do 7: Thanh toán lệ phí sai
- Lệ phí thẩm định: 1.500.000 VND/hồ sơ (2026)
- Nộp sai số → hồ sơ treo
6. Timeline THỰC TẾ tại Đồng Giao
Tính từ thời điểm khách hàng chốt công thức cuối cùng đến khi có số tiếp nhận:
| Giai đoạn | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|
| Sản xuất thử (pilot) | 15–30 ngày | Phụ thuộc nhà máy |
| Kiểm nghiệm thành phẩm | 10–14 ngày | VIETLAB hoặc QUATEST 3 |
| Soạn hồ sơ + nộp | 5–10 ngày | Đội pháp chế Đồng Giao |
| Cục thẩm định (kịch bản thuận lợi) | 15–25 ngày | Hồ sơ đầy đủ |
| Cục thẩm định (kịch bản bổ sung) | +20–30 ngày | Nếu bị yêu cầu bổ sung |
| Tổng | 60–90 ngày thuận lợi, 90–120 ngày có bổ sung |
7. Cách rút ngắn thời gian
7.1. Chọn hoạt chất đã có trong danh mục
Dùng hoạt chất quen thuộc (collagen peptide, vitamin C, omega-3, probiotic chủng phổ biến...) → thẩm định nhanh hơn 50%.
7.2. Chọn nhà máy có kinh nghiệm TPBVSK
Nhà máy đã từng làm hồ sơ cho khách khác → đội pháp chế nhà máy hỗ trợ phần lớn tài liệu.
7.3. Dùng đơn vị gia công có hỗ trợ pháp lý trọn gói
Đồng Giao có đội pháp chế chuyên trách → giảm 70% thời gian soạn hồ sơ + tránh lỗi.
7.4. Kiểm nghiệm song song với R&D
Không chờ R&D xong mới kiểm nghiệm. Sau khi có lô pilot ổn → gửi mẫu đi ngay.
7.5. Nộp hồ sơ điện tử (thay vì giấy)
Nộp qua dichvucong.gov.vn → nhanh hơn 7–10 ngày so với nộp giấy.
8. Chi phí công bố
| Khoản | Chi phí |
|---|---|
| Kiểm nghiệm thành phẩm (5–8 chỉ tiêu) | 5–12 triệu |
| Lệ phí thẩm định | 1,5 triệu |
| Dịch vụ pháp lý (thuê luật sư/dược sĩ) | 8–25 triệu |
| Tài liệu khoa học + dịch thuật | 2–5 triệu |
| Tổng | 15–45 triệu VND |
Nếu gia công tại Đồng Giao: chi phí pháp lý đã bao gồm trong báo giá trọn gói → không phát sinh riêng.
9. FAQ thường gặp
Q: Tôi có thể lưu thông trước khi có số tiếp nhận không?
A: TUYỆT ĐỐI KHÔNG. Vi phạm sẽ bị phạt theo Nghị định 115/2018 với mức 40–100 triệu VND + buộc thu hồi sản phẩm.
Q: Số tiếp nhận có thời hạn không?
A: Hiện tại (2026) số tiếp nhận có hiệu lực vĩnh viễn, không cần gia hạn. Nhưng nếu thay đổi công thức, nhà sản xuất, nhãn → phải công bố lại.
Q: Tôi muốn nhập khẩu TPBVSK từ Nhật — cần công bố không?
A: Có. Bất kể Việt Nam hay nhập khẩu, đều cần đăng ký bản công bố theo NĐ 15/2018. Nhập khẩu thêm cần C/O, C/Q, Health Certificate.
Q: Số tiếp nhận là của doanh nghiệp hay sản phẩm?
A: Của từng SKU — mỗi quy cách (30 viên, 60 viên, 90 viên) hoặc hương vị (dâu, cam) là 1 hồ sơ khác nhau.
Đồng Giao hỗ trợ gì về pháp lý?
- Đội pháp chế chuyên trách — dược sĩ + luật sư am hiểu NĐ 15/2018, TT 43/2014
- Soạn hồ sơ trọn gói — từ kiểm nghiệm → nộp Cục → nhận số tiếp nhận
- Dịch vụ bổ sung: đăng ký nhãn hiệu, xin giấy phép quảng cáo, giấy ghi nhãn
- Thư viện pháp quy — cập nhật đầy đủ các văn bản mới nhất
- Timeline cam kết — 60–90 ngày có số tiếp nhận với hồ sơ thuận lợi
Xem thêm: Công bố sản phẩm TPCN | Nghị định 15/2018 hướng dẫn triển khai | Quy trình 10 bước gia công
Bạn đang cần tư vấn pháp lý công bố TPBVSK? Liên hệ Đồng Giao — đội ngũ pháp chế sẽ kiểm tra hồ sơ + đưa ra timeline cam kết trong 24h.
🚀 Nhận tư vấn miễn phí từ Đồng Giao
Chuyên gia của chúng tôi sẽ phân tích sản phẩm cụ thể của bạn + gửi báo giá breakdown chi tiết trong 24h.
Liên hệ tư vấn →